聖容 shèng róng · thánh dung Hán Việt: thánh dung · Pinyin: shèng róng Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 容 (dung)Pinyinshèng róngHán Việtthánh dungCấu tạo聖 + 容 · thánh + dung nghĩa thành phần: thánh + dung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皇帝的容貌和气色。Tân Hoa Tự Điển 1.皇帝的容貌和气色。