聖壽 shèng shòu · thánh thọ Hán Việt: thánh thọ · Pinyin: shèng shòu Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 壽 (thọ)Pinyinshèng shòuHán Việtthánh thọCấu tạo聖 + 壽 · thánh + thọ nghĩa thành phần: thánh + thọ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皇帝的年寿和生日。Tân Hoa Tự Điển 1.皇帝的年寿和生日。