聖山 shèng shān · thánh san Hán Việt: thánh san · Pinyin: shèng shān Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 山 (san)Pinyinshèng shānHán Việtthánh sanCấu tạo聖 + 山 · thánh + san nghĩa thành phần: thánh + san Nghĩa jaJMdict holy mountain|sacred hill