聖師
thánh sư
Hán Việt: thánh sư · Pinyin: shèng shī
Tổng quan
Thánh Sư
Nghĩa
Việt
- Cihui Thánh Sư
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指孔子; 指佛家之有道者。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指孔子。 2.指佛家之有道者。
Hán Việt: thánh sư · Pinyin: shèng shī
Thánh Sư