聖座 shèng zuò · thánh tọa Hán Việt: thánh tọa · Pinyin: shèng zuò Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 座 (tọa)Pinyinshèng zuòHán Việtthánh tọaCấu tạo聖 + 座 · thánh + tọa nghĩa thành phần: thánh + tọa Nghĩa EngCihui Holy SeejaJMdict Holy See