聖懷

shèng huái thánh hoài

Hán Việt: thánh hoài · Pinyin: shèng huái

Tổng quan

Cấu tạo: (thánh) + (hoài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皇上的心意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.皇上的心意。