聖恩
thánh ân
Hán Việt: thánh ân · Pinyin: shèng ēn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 帝王的恩宠; 用于神佛之类。
- Tân Hoa Tự Điển 1.帝王的恩宠。 2.用于神佛之类。
Eng
- Cihui 聖恩 hèng'ēn n. imperial favor/graciousness
Hán Việt: thánh ân · Pinyin: shèng ēn