聖意
thánh ý
Hán Việt: thánh ý · Pinyin: shèng yì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 圣人及其经典的意旨; 帝王的旨意; 谓神灵的启示。
- Tân Hoa Tự Điển 1.圣人及其经典的意旨。 2.帝王的旨意。 3.谓神灵的启示。
Eng
- Cihui 聖意 shèngyì n. <trad.> the emperor's wish/intention/etc.