圣教

shèng jiàothánh giáo

Hán Việt: thánh giáo · Pinyin: shèng jiào

Tổng quan

thánh giáo

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.旧称尧﹑舜﹑文﹑武﹑周公﹑孔子的教导。 2.宗教信徒对各自宗教的尊称。

Cấu tạo: 聖 (thánh) + 教 (giáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giáo lý
  • VietPhrases thánh giáo
  • Tần suất từ thánh giáo
  • Biên soạn 聖教 hèngjiào n. Confucianism

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧称尧﹑舜﹑文﹑武﹑周公﹑孔子的教导。 2.宗教信徒对各自宗教的尊称。

Eng

  • Cihui 聖教 hèngjiào n. Confucianism
  • Tần suất từ 聖教 hèngjiào n. Confucianism

Từ liên quan

Gần nghĩa

圣上 · 圣主 · 圣乐 · 圣事 · 圣人 · 圣代 · 圣体 · 圣俸