聖時

shèng shí thánh thì

Hán Việt: thánh thì · Pinyin: shèng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (thánh) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 圣明之时。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.圣明之时。