聖果

shèng guǒ thánh quả

Hán Việt: thánh quả · Pinyin: shèng guǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (thánh) + (quả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。犹正果。佛教修行所达到的圆满境界。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。犹正果。佛教修行所达到的圆满境界。

Eng

  • Cihui 聖果 hèngguǒ n. <Budd.> satisfactory result achieved by practicing doctrine