聖槍 shèng qiāng · thánh thương Hán Việt: thánh thương · Pinyin: shèng qiāng Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 槍 (thương)Pinyinshèng qiāngHán Việtthánh thươngCấu tạo聖 + 槍 · thánh + thương nghĩa thành phần: thánh + thương Nghĩa jaJMdict holy lance|sacred spear