圣歌女神 thánh ca nữ thần Hán Việt: thánh ca nữ thần Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 歌 (ca) + 女 (nữ) + 神 (thần)Hán Việtthánh ca nữ thầnTừ loạidanhCấu tạo聖 + 歌 + 女 + 神 · thánh + ca + nữ + thần nghĩa thành phần: thánh + ca + nữ + thần Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nữ thần thánh caMainlandKaggle Zh-Vi PolyhymniaEngCihui Polyhymnia Từ liên quan Gần nghĩa圣歌吟唱 · 圣歌谣曲 · 圣歌调 · 女神蛤 · 圣歌作者 · 女神游乐厅