女神蛤

nǚ shén génữ thần cáp

Hán Việt: nữ thần cáp · Pinyin: nǚ shén gé

Tổng quan

ốc vòi voi (Panopea abrupta)

Cấu tạo: 女 (nữ) + 神 (thần) + 蛤 (cáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trai vòi voi
  • Cihui giống như 象拔蚌
  • Tần suất từ ốc vòi voi (Panopea abrupta) , trai vòi voi , giống như 象拔蚌[xiàng bá bàng]

Eng

  • Cihui geoduck (Panopea abrupta); elephant trunk clam; same as 象拔蚌
  • Tần suất từ geoduck (Panopea abrupta)/elephant trunk clam/same as 象拔蚌[xiang4 ba2 bang4]

Từ liên quan

Gần nghĩa

女神 · 女神游乐厅