圣歌调

thánh ca điều

Hán Việt: thánh ca điều

Tổng quan

điệu hát theo hình thức đã xác định, giai điệu chính hay giọng hát chính trong nhạc đồng ca thế kỷ XVl , XVll

Cấu tạo: 聖 (thánh) + 歌 (ca) + 調 (điều)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thánh ca

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cantus

Từ liên quan

Gần nghĩa

圣歌 · 圣歌吟唱 · 圣歌谣曲 · 圣歌作者 · 圣歌女神 · 歌調 · 歌调