歌調

ca điều

Hán Việt: ca điều

Tổng quan

Cấu tạo: (ca) + 調 (điều)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 歌曲的調子。如:「夜深人靜時,忽然傳來一陣哀怨的歌調,使人為之心酸。」

Eng

  • Cihui 歌調 ēdiào n. <mus.> tune