圣母婊

shèng mǔ biǎoKHỐT MÔ BIỂU

Hán Việt: KHỐT MÔ BIỂU · Pinyin: shèng mǔ biǎo

Tổng quan

(tiếng lóng trên mạng) con bitch tỏ ra đạo đức giả

Cấu tạo: 聖 (thánh) + 母 (mẫu) + 婊

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bitch đạo đức giả
  • Google Alex v6 Thánh nữ dỏm

Eng

  • Cihui (Internet slang) sanctimonious bitch

Từ liên quan

Gần nghĩa

圣母像 · 圣母峰 · 圣母 · 圣母崇拜 · 圣母教堂 · 聖母 · 圣母升天节 · 圣母玛利亚