聖治

shèng zhì thánh trì

Hán Việt: thánh trì · Pinyin: shèng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (thánh) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 至善之治。亦用以称颂帝王之治迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.至善之治。亦用以称颂帝王之治迹。