聖法

shèng fǎ thánh pháp

Hán Việt: thánh pháp · Pinyin: shèng fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (thánh) + (pháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 圣人的法则; 指皇帝所制定的法令。即封建时代的国法; 佛教对佛法之称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.圣人的法则。 2.指皇帝所制定的法令。即封建时代的国法。 3.佛教对佛法之称。