聖湖 thánh hồ Hán Việt: thánh hồ Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 湖 (hồ)Hán Việtthánh hồCấu tạo聖 + 湖 · thánh + hồ nghĩa thành phần: thánh + hồ Nghĩa EngCihui 聖湖 hènghú p.w. another name for West Lake in Hangzhou, Zhejiang