聖父
thánh phụ
Hán Việt: thánh phụ · Pinyin: shèng fù
Tổng quan
Đức Chúa Cha | Chúa Cha (trong Ba Ngôi Thiên Chúa)
Nghĩa
Việt
- Cihui Đức Chúa Cha | Chúa Cha (trong Ba Ngôi Thiên Chúa)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 对太上皇的尊称; "上帝圣父"(godthefather)的简称。基督教基本信条三位一体中的第一位。
- Tân Hoa Tự Điển 1.对太上皇的尊称。 2."上帝圣父"(godthefather)的简称。基督教基本信条三位一体中的第一位。
Eng
- CC-CEDICT Holy Father|God the Father (in the Christian Trinity)
- Cihui Holy Father; God the Father (in the Christian Trinity)