聖男 shèng nán · thánh nam Hán Việt: thánh nam · Pinyin: shèng nán Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 男 (nam)Pinyinshèng nánHán Việtthánh namCấu tạo聖 + 男 · thánh + nam nghĩa thành phần: thánh + nam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 德才超群的男子; 传说中有道之士。Tân Hoa Tự Điển 1.德才超群的男子。 2.传说中有道之士。