聖略

shèng lüè thánh lược

Hán Việt: thánh lược · Pinyin: shèng lüè

Tổng quan

Cấu tạo: (thánh) + (lược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指帝王的谋略。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指帝王的谋略。