圣福 thánh phúc Hán Việt: thánh phúc Tổng quan thánh phúc (術語)二福之一。對於梵福之稱。三乘之聖果。☸ Cấu tạo: 圣 (thánh) + 福 (phúc)Hán Việtthánh phúcCấu tạo圣 + 福 · thánh + phúc nghĩa thành phần: thánh + phúc Nghĩa ViệtCihui thánh phúc (術語)二福之一。對於梵福之稱。三乘之聖果。☸