聖笤 shèng tiáo Pinyin: shèng tiáo Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 笤Pinyinshèng tiáoCấu tạo聖 + 笤 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表示吉兆的卦。笤﹐一种卜具。Tân Hoa Tự Điển 1.表示吉兆的卦。笤﹐一种卜具。