圣经外传

shèng jīng wài zhuànthánh kinh ngoại truyện

Hán Việt: thánh kinh ngoại truyện · Pinyin: shèng jīng wài zhuàn

Tổng quan

Ngụy kinh

Cấu tạo: 聖 (thánh) + 經 (kinh) + 外 (ngoại) + 傳 (truyện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiểu sử ngoài kinh điển

Eng

  • Cihui Apocrypha; biography external to the classics

Từ liên quan

Gần nghĩa

圣经贤传 · 圣经上的 · 圣经崇拜 · 圣经段落 · 圣经中一书 · 圣经崇拜者 · 圣经注释学 · 圣经的