圣经段落 shèng jīng duàn luò·thánh kinh đoạn lạc Hán Việt: thánh kinh đoạn lạc · Pinyin: shèng jīng duàn luò Tổng quan đoạn Kinh Thánh Cấu tạo: 聖 (thánh) + 經 (kinh) + 段 (đoạn) + 落 (lạc)Pinyinshèng jīng duàn luòHán Việtthánh kinh đoạn lạcTừ loạidanhCấu tạo聖 + 經 + 段 + 落 · thánh + kinh + đoạn + lạc nghĩa thành phần: thánh + kinh + đoạn + lạc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đoạn Kinh Thánh Từ liên quan Gần nghĩa圣经贤传 · 圣经上的 · 圣经外传 · 圣经崇拜 · 段落标记 · 圣经中一书 · 圣经崇拜者 · 圣经注释学