聖經賢傳

shèng jīng xián zhuàn thánh kinh hiền truyện

Hán Việt: thánh kinh hiền truyện · Pinyin: shèng jīng xián zhuàn

Tổng quan

nghĩa đen: kinh điển và tiểu sử hiền triết (thành ngữ) | chỉ các văn bản kinh điển Nho giáo

Cấu tạo: (thánh) + (kinh) + (hiền) + (truyện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen: kinh điển và tiểu sử hiền triết (thành ngữ) | chỉ các văn bản kinh điển Nho giáo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指圣人手订的经典和贤人阐释的著作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指圣人手订的经典和贤人阐释的著作。

Eng

  • CC-CEDICT lit. holy scripture and biography of sage (idiom); refers to Confucian canonical texts
  • Cihui 聖經賢傳 hèngjīngxiánzhuàn n. Confucian classics