聖統 shèng tǒng · thánh thống Hán Việt: thánh thống · Pinyin: shèng tǒng Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 統 (thống)Pinyinshèng tǒngHán Việtthánh thốngCấu tạo聖 + 統 · thánh + thống nghĩa thành phần: thánh + thống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帝王的统绪; 圣人的遗业﹐如学说﹑制度等。Tân Hoa Tự Điển 1.帝王的统绪。 2.圣人的遗业﹐如学说﹑制度等。