聖聰

shèng cōng thánh thông

Hán Việt: thánh thông · Pinyin: shèng cōng

Tổng quan

Cấu tạo: (thánh) + (thông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧称帝王明察之辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧称帝王明察之辞。