聖臣

shèng chén thánh thần

Hán Việt: thánh thần · Pinyin: shèng chén

Tổng quan

Cấu tạo: (thánh) + (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指德行智能超群出众之臣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指德行智能超群出众之臣。