聖範

shèng fàn thánh phạm

Hán Việt: thánh phạm · Pinyin: shèng fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thánh) + (phạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 圣人和帝王的仪范或画像。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.圣人和帝王的仪范或画像。