圣行 thánh hành Hán Việt: thánh hành Tổng quan thánh hạnh (術語)涅槃五行之一。聖者正也。菩薩戒定慧所修之行也。☸ Cấu tạo: 圣 (thánh) + 行 (hành)Hán Việtthánh hànhCấu tạo圣 + 行 · thánh + hành nghĩa thành phần: thánh + hành Nghĩa ViệtCihui thánh hạnh (術語)涅槃五行之一。聖者正也。菩薩戒定慧所修之行也。☸