聖裔

shèng yì thánh duệ

Hán Việt: thánh duệ · Pinyin: shèng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (thánh) + (duệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 圣人的后代。常专指孔子的子孙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.圣人的后代。常专指孔子的子孙。

Eng

  • Cihui 聖裔 shèngyì n. descendants of a sage (esp. Confucius)