聖覽 shèng lǎn · thánh lãm Hán Việt: thánh lãm · Pinyin: shèng lǎn Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 覽 (lãm)Pinyinshèng lǎnHán Việtthánh lãmCấu tạo聖 + 覽 · thánh + lãm nghĩa thành phần: thánh + lãm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹御览。Tân Hoa Tự Điển 1.犹御览。