聖覽

shèng lǎn thánh lãm

Hán Việt: thánh lãm · Pinyin: shèng lǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thánh) + (lãm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹御览。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹御览。