圣言会

shèng yán huìthánh ngôn hội

Hán Việt: thánh ngôn hội · Pinyin: shèng yán huì

Tổng quan

Cấu tạo: 聖 (thánh) + 言 (ngôn) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hội Truyền giáo Steyler

Đức

  • Handedict Steyler Missionare

Từ liên quan

Gần nghĩa

聖言