聖誡

shèng jiè thánh giới

Hán Việt: thánh giới · Pinyin: shèng jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (thánh) + (giới)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 圣人或帝王的诫谕。亦指上帝的警诫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.圣人或帝王的诫谕。亦指上帝的警诫。