聖語

shèng yǔ thánh ngữ

Hán Việt: thánh ngữ · Pinyin: shèng yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thánh) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皇帝或圣人的言语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.皇帝或圣人的言语。