圣谕
thánh dụ
Hán Việt: thánh dụ · Pinyin: shèng yù
Tổng quan
thánh dụ
1.皇帝训诫臣下的诏令或语言。 2.指教会根据教义所作的告诫性宣传。
帝王誥誡的詔令。清康熙時聖諭有十六條。
Nghĩa
Việt
- Cihui chiếu chỉ hoàng đế
- Cihui xem thêm 上諭
- Cihui 上谕
- Biên soạn 聖諭 shèngyù n. 1. imperial edict 2. [i]Sacred Edict[/i] (of the Kangxi emperor) M:²dào
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 帝王誥誡的詔令。清康熙時聖諭有十六條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.皇帝训诫臣下的诏令或语言。 2.指教会根据教义所作的告诫性宣传。
Eng
- Cihui imperial edict; see also 上諭; 上谕