聖讒 shèng chán · thánh sàm Hán Việt: thánh sàm · Pinyin: shèng chán Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 讒 (sàm)Pinyinshèng chánHán Việtthánh sàmCấu tạo聖 + 讒 · thánh + sàm nghĩa thành phần: thánh + sàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指《谗鼎》之铭。谗﹐鲁鼎名﹐传为夏禹所铸。Tân Hoa Tự Điển 1.指《谗鼎》之铭。谗﹐鲁鼎名﹐传为夏禹所铸。