聖軌 shèng guǐ · thánh quỹ Hán Việt: thánh quỹ · Pinyin: shèng guǐ Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 軌 (quỹ)Pinyinshèng guǐHán Việtthánh quỹCấu tạo聖 + 軌 · thánh + quỹ nghĩa thành phần: thánh + quỹ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 圣人的规范。多指儒家之教。Tân Hoa Tự Điển 1.圣人的规范。多指儒家之教。