聖輝 shèng huī · thánh huy Hán Việt: thánh huy · Pinyin: shèng huī Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 輝 (huy)Pinyinshèng huīHán Việtthánh huyCấu tạo聖 + 輝 · thánh + huy nghĩa thành phần: thánh + huy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 圣德的光辉。多为称颂帝王之词。Tân Hoa Tự Điển 1.圣德的光辉。多为称颂帝王之词。