聖轍 shèng zhé · thánh triệt Hán Việt: thánh triệt · Pinyin: shèng zhé Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 轍 (triệt)Pinyinshèng zhéHán Việtthánh triệtCấu tạo聖 + 轍 · thánh + triệt nghĩa thành phần: thánh + triệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹圣轨。Tân Hoa Tự Điển 1.犹圣轨。