聖道

shèng dào thánh đạo

Hán Việt: thánh đạo · Pinyin: shèng dào

Tổng quan

Cấu tạo: (thánh) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 圣人之道。也特指孔子之道; 佛教谓出离生死烦恼之道。即"四圣谛"与"八正道"的合称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.圣人之道。也特指孔子之道。 2.佛教谓出离生死烦恼之道。即"四圣谛"与"八正道"的合称。

Eng

  • Cihui 聖道 hèngdào n. the doctrine of the sages