聖鑑 shèng jiàn · thánh giám Hán Việt: thánh giám · Pinyin: shèng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 鑑 (giám)Pinyinshèng jiànHán Việtthánh giámCấu tạo聖 + 鑑 · thánh + giám nghĩa thành phần: thánh + giám Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"圣鉴"。