聖門

shèng mén thánh môn

Hán Việt: thánh môn · Pinyin: shèng mén

Tổng quan

Thánh môn

Cấu tạo: (thánh) + (môn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thánh môn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓进入圣道之门; 谓孔子的门下。亦泛指传孔子之道者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓进入圣道之门。 2.谓孔子的门下。亦泛指传孔子之道者。

Eng

  • Cihui 聖門 hèngmén n. the disciples of Confucius