聖駕
thánh giá
Hán Việt: thánh giá · Pinyin: shèng jià
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 皇帝或临朝皇后的车乘。亦借指皇帝或皇后。今多用于讽刺或比喻。
- Tân Hoa Tự Điển 1.皇帝或临朝皇后的车乘。亦借指皇帝或皇后。今多用于讽刺或比喻。
Eng
- Cihui 聖駕 hèngjià n. His Majesty