聖髓 shèng suǐ · thánh tủy Hán Việt: thánh tủy · Pinyin: shèng suǐ Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 髓 (tủy)Pinyinshèng suǐHán Việtthánh tủyCấu tạo聖 + 髓 · thánh + tủy nghĩa thành phần: thánh + tủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓圣典的精髓。Tân Hoa Tự Điển 1.谓圣典的精髓。