聖齏

shèng jī thánh tê

Hán Việt: thánh tê · Pinyin: shèng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (thánh) + (tê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牛肠胃中已化之草。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牛肠胃中已化之草。