在…中

Tổng quan

ở tại (chỉ vị trí), vào, vào lúc, vào hồi (chỉ thời gian), đang, đang lúc, vào, nhắm vào, về phía, với (chỉ giá cả...), khi; về, theo, về (một môn nào...), (xem) all, (xem) event, (xem) best, (xem) first, (xem) least, (xem) most, (xem) once, (xem) one, như vậy, như thế, hơn nữa, mà lại còn, (xem) time, không bao giờ, (xem) worst N, n (chữ cái), n (đơn vị đo dòng chữ in, hẹp hơn m)

Cấu tạo: (tại) + + (trung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ở tại (chỉ vị trí), vào, vào lúc, vào hồi (chỉ thời gian), đang, đang lúc, vào, nhắm vào, về phía, với (chỉ giá cả...), khi; về, theo, về (một môn nào...), (xem) all, (xem) event, (xem) best, (xem) first, (xem) least, (xem) most, (xem) once, (xem) one, như vậy, như thế, hơn nữa,…